LÁP ĐẶC INOX 304/304L PHI 25MM – CHUYÊN DÙNG TIỆN CNC
Mã sản phẩm:
7
Giá bán:
Liên hệ
+ Khám phá LÁP ĐẶC INOX 304/304L PHI 25MM – CHUYÊN DÙNG TIỆN CNC với đặc điểm kỹ thuật vượt trội, ưu điểm chịu ăn mòn, độ cứng cao, và ứng dụng đa ngành. Đảm bảo hiệu suất gia công tối ưu, giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ sản phẩm.
Trong môi trường sản xuất hiện đại, việc lựa chọn vật liệu cắt, cố định và hỗ trợ gia công là yếu tố quyết định tới chất lượng, tốc độ và chi phí của toàn bộ quy trình. LÁP ĐẶC INOX 304/304L PHI 25MM – CHUYÊN DÙNG TIỆN CNC đã và đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà máy CNC nhờ khả năng chịu ăn mòn, độ bền vượt trội và độ ổn định kích thước tuyệt vời. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các đặc điểm kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng và lý do bạn nên đầu tư vào loại láp đặc này cho hệ thống CNC của mình.
Đường kính :
25 mm
Chiều dài:
6000 mm hoặc theo yêu cầu
Loại sản phẩm:
Láp đặc
Xuất xứ:
Ấn Độ, Nhật Bản, Ý, Đài Loan, Thái Lan,...
Ứng dụng:
Sản xuất đồ gia dụng, cơ khí chế tạo, xây dựng,...
Chất lượng:
Loại 1
Gia công:
Có thể cung cấp theo kích cỡ đặt hàng
Tiêu chuẩn kĩ thuật:
ASTM, AISI, JIS
Mác thép:
SUS 304/304L
Điều kiện thanh toán:
TM hoặc chuyển khoản
Đóng gói:
Theo kiện, bó, bọc PVC, hoặc theo yêu cầu khách hàng,....
Láp đặc inox 304/304L phi 25mm được chế tạo từ thép không gỉ loại 304 hoặc 304L, hai loại nguyên liệu tiêu chuẩn công nghiệp được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Đặc điểm quan trọng nhất của sản phẩm là độ dày 25mm và đường kính 25mm, giúp nó vừa khít vừa ổn định khi được gắn vào trục quay hoặc bệ cố định của máy CNC.
Đặc điểm kỹ thuật chính
Chất liệu: Inox 304/304L (tiêu chuẩn ASTM A240, EN 10088-3)
Kích thước: Đường kính 25mm, độ dày 25mm, chiều dài tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng
Độ cứng (Rockwell B): 70‑85 HB (đạt tiêu chuẩn ISO 6507)
Độ bền kéo tối đa: 520‑620 MPa
Khả năng chịu ăn mòn: Đạt chuẩn ASTM A240, khả năng chịu môi trường axit nhẹ, muối và các dung môi công nghiệp
Độ chính xác gia công: ±0,02mm trên toàn chiều dài
Nhiệt độ hoạt động: -196°C đến 600°C (không giảm đáng kể tính chất cơ học)
Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm định
Láp đặc inox 304/304L phi 25mm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, bao gồm:
ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng, bảo đảm mọi lô hàng đều được kiểm tra và chứng nhận.
ISO 14001: Tuân thủ quy trình bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất.
ASTM A240 & EN 10088-3: Đảm bảo thành phần hoá học, độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chịu ăn mòn đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp.
CE Mark: Được chứng nhận phù hợp với quy định của Liên minh Châu Âu về an toàn và sức khỏe.
Kiểm tra không phá hủy (NDT): Siêu âm, kiểm tra từ tính để phát hiện khuyết tật nội tại.
Những tiêu chuẩn này không chỉ khẳng định chất lượng sản phẩm mà còn tạo niềm tin cho khách hàng trong việc sử dụng lâu dài mà không lo ngại về hỏng hóc bất ngờ.
Sản phẩm Láp đặc inox 304/304L phi 25mm không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn mang lại những lợi ích thiết thực cho quá trình gia công CNC.
Độ bền và khả năng chịu ăn mòn cao
Khả năng chống ăn mòn: Láp đặc inox 304/304L phi 25mm có hàm lượng Cr (Chromium) khoảng 18‑20% và Ni (Nickel) khoảng 8‑10%, tạo thành lớp oxit bảo vệ tự nhiên trên bề mặt, giúp chống lại môi trường axit, muối và các dung môi công nghiệp.
Độ bền kéo: Với mức kéo tối đa trên 500 MPa, láp đặc này chịu được lực nén và kéo lớn trong quá trình cắt, ép hoặc giữ chặt chi tiết.
Tuổi thọ kéo dài: Nhờ tính chất không gỉ, sản phẩm có thể duy trì hiệu suất trong hàng ngàn giờ vận hành mà không cần thay thế.
Độ cứng, độ chính xác gia công tối ưu
Độ cứng ổn định: Rockwell B 70‑85 HB cho phép láp đặc chịu được lực cắt mạnh mà không bị biến dạng.
Độ chính xác cao: Sai số gia công chỉ ±0,02mm, phù hợp với yêu cầu gia công chi tiết cơ khí tinh vi, như các bộ phận y tế, thiết bị điện tử.
Khả năng chịu nhiệt: Khi làm việc ở nhiệt độ lên tới 600°C, độ cứng và độ bền không giảm đáng kể, hỗ trợ các quy trình nhiệt luyện và gia công kim loại nóng.
Tính ổn định kích thước trong môi trường khắc nghiệt
Hệ số giãn nở nhiệt thấp: Tương đối ổn định trong thay đổi nhiệt độ, giúp duy trì độ chính xác khi máy CNC hoạt động liên tục.
Không bị biến dạng: Khi tiếp xúc với chất lỏng hoặc hơi nước, láp đặc vẫn giữ nguyên hình dạng, giảm thiểu lỗi vị trí và độ lệch.
Độ bề mặt mịn: Đánh bóng đạt Ra ≤ 0,8 µm, giảm ma sát và tăng tuổi thọ cho dao cắt và phụ kiện khác.
Vệ sinh tuyệt đối: Không gây phản ứng hoá học với thực phẩm hay dược phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice).
Kháng khuẩn tự nhiên: Hạt Cr và Ni tạo ra môi trường không thuận lợi cho vi khuẩn, giảm nguy cơ nhiễm bẩn.
Ứng dụng: Dụng cụ cắt, khuôn đúc, bộ phận máy trộn, và các phụ kiện chịu áp lực trong dây chuyền sản xuất.
Công nghiệp chế tạo máy móc và thiết bị CNC
Gia công chính xác: Được dùng làm trục cố định, bộ truyền động, hoặc đế kẹp cho máy CNC đa trục, giúp duy trì độ chính xác gia công trong môi trường sản xuất liên tục.
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Nhờ tính không gỉ, số lần thay thế giảm tới 40‑50% so với các vật liệu carbon hoặc thép thông thường.
Ứng dụng: Máy CNC milling, turning, laser cutting, và các hệ thống tự động hoá.
Các lĩnh vực yêu cầu độ sạch và an toàn
Ngành y tế: Được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật, nơi yêu cầu tiêu chuẩn vô trùng và không gây phản ứng.
Ngành hàng không: Các bộ phận chịu áp lực, chịu nhiệt và yêu cầu độ bền cao, như ống dẫn khí, phụ kiện khung.
Ngành năng lượng: Áp dụng trong các bộ phận máy phát điện, bình chứa chất lỏng chịu ăn mòn.
Khi đầu tư vào thiết bị CNC, việc lựa chọn phụ kiện hỗ trợ chính xác là yếu tố quyết định tới hiệu suất và chi phí dài hạn. Dưới đây là những lý do thuyết phục để bạn cân nhắc LÁP ĐẶC INOX 304/304L PHI 25MM – CHUYÊN DÙNG TIỆN CNC.
Tối ưu hiệu suất gia công và độ bền công cụ
Giảm rung lắc: Độ cứng và ổn định của láp đặc giúp giảm thiểu dao động trong quá trình gia công, tăng tốc độ cắt và cải thiện bề mặt chi tiết.
Gia công liên tục: Khả năng chịu nhiệt và ăn mòn cho phép máy hoạt động 24/7 mà không cần dừng để thay đổi phụ kiện.
Độ chính xác ổn định: Sai số gia công luôn ở mức tối thiểu, giảm thiểu lỗi và lãng phí nguyên liệu.
Giảm chi phí bảo trì và thay thế
Tuổi thọ cao: So với các vật liệu carbon, láp đặc inox kéo dài thời gian sử dụng gấp 2‑3 lần.
Ít bảo dưỡng: Không cần bôi trơn thường xuyên, giảm chi phí vật tư và thời gian dừng máy.
Tối ưu chi phí nguyên liệu: Nhờ khả năng chịu mài mòn, lượng phụ kiện dự phòng cần mua giảm đáng kể.
Đảm bảo tuổi thọ sản phẩm và an toàn vận hành
An toàn thực phẩm và y tế: Không phát sinh chất độc hại, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và dược phẩm.
Không gây rò rỉ: Độ kín và không thấm nước ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng trong máy, bảo vệ thiết bị và người vận hành.
Độ bền cơ học: Đảm bảo các bộ phận gắn kết không bị lỏng, mất cân bằng hoặc hỏng hóc trong quá trình vận hành.
- Inox Đức Thịnh tự hào là đối tác tin cậy, mang đến những giải pháp vật liệu inox hàng đầu cho mọi nhu cầu.
Hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực inox
- Với hơn 20 năm hoạt động trong ngành, Inox Đức Thịnh đã xây dựng được uy tín vững chắc và kinh nghiệm chuyên sâu trong việc cung cấp vật tư inox. Chúng tôi hiểu rõ thị trường, am hiểu sản phẩm và luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho khách hàng.
Cung cấp hàng nhập khẩu chính hãng loại 1
- Inox Đức Thịnh chuyên nhập khẩu và phân phối trực tiếp LÁP ĐẶC INOX 304/304L PHI 25MM chính hãng, loại 1, đảm bảo chất lượng vượt trội. Mỗi sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, minh bạch về nguồn gốc, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
Kho hàng lớn, luôn có sẵn độ dày từ 4mm – 300mm
- Chúng tôi sở hữu hệ thống kho hàng rộng lớn tại TP.HCM, luôn có sẵn đa dạng các quy cách và độ dày inox, từ 4mm đến 300mm, bao gồm cả LÁP ĐẶC INOX 304/304L PHI 25MM, đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu của khách hàng. Khả năng cung ứng lớn giúp các dự án không bị gián đoạn.
Giá cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và chiết khấu cao cho dự án lớn
- Inox Đức Thịnh cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường, đi kèm với chính sách hỗ trợ kỹ thuật tận tình. Đối với các dự án quy mô lớn, chúng tôi có chính sách chiết khấu ưu đãi, giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng vật liệu.(Xuân Mai)